Bảng vẽ chi tiết :
| Size/Kích thước | Spec/Thông số | Working pressure Áp lực | ||||||
| d1 | d2 | H | H1 | L | ø | n | ||
| ø75mm | 145 | 185 | 92 | 16 | 81.5 | 17.5 | 4 | PN10 |
| ø90mm | 160 | 200 | 122 | 20.5 | 113.5 | 17.5 | 8 | PN10 |
| ø110mm | 180 | 225 | 148.5 | 21 | 124 | 17.5 | 8 | PN10 |
| ø125mm | 200-210 | 250 | 121 | 23 | 109 | 17.5 | 8 | PN10 |
| ø140mm | 200-210 | 250 | 125 | 23 | 115 | 17.5 | 8 | PN10 |
| ø160mm | 240 | 285 | 154 | 24.5 | 142 | 22 | 8 | PN10 |
| ø200mm | 295 | 336 | 167.5 | 27 | 153 | 22 | 8 | PN10 |
| ø225mm | 295 | 340 | 173.5 | 31 | 163 | 22 | 8 | PN10 |
| ø250mm | 350 | 395 | 188 | 33 | 177 | 22 | 12 | PN10 |
| ø280mm | 350 | 395 | 190 | 35 | 169 | 22 | 12 | PN10 |
| ø315mm | 400 | 445 | 215 | 36.5 | 199 | 22 | 12 | PN10 |
| ø355mm | 445-460 | 505 | 225 | 38 | 209 | 22 | 12 | PN10 |
| ø400mm | 515 | 565 | 247.5 | 41.5 | 227.5 | 26 | 12 | PN10 |
——————————————-
Mời liên hệ để có giá tốt nhất:
Công ty TNHH Thương Mại và Phát Triển An Hưng Phát
– Địa chỉ: Số 21 ngõ 298/33 Yên Ngưu, Đường Ngọc Hồi, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội
– Kho Hà Nội : số nhà 4 , ngách 22/163/5 đường Khuyến Lương, phường Trần Phú, quận Hoàng Mai , Hà Nội
– Kho miền nam: 132/24 Đường Song Hành ,Trường Chinh, phường Tân Hưng Thuận, quận 12, Tp.Hồ Chí Minh
– MST: 0106786344
– Email: dung.anhungphat@gmail.com
– Điện thoại: (Mr. Dũng) 0828.379.662


.jpg)
My –
hàng chuẩn -lắp cẩn thận-giao hàng nhanh-sẽ ủng hộ tiếp